I. quơ, rờ, sờ mò
| (đg.) ꨣꨥꨰ rawai |
- quơ tìm ꨣꨥꨰ ꨕꨶꩍ rawai duah.
wave hand (or others) to find something. - quơ áo (bằng tay) ꨣꨥꨰ ꨀꨥ rawai aw.
wave hand or handle on shirts to find or choose one. - quơ rờ sờ soạng ꨣꨥꨰ ꨣꨥꨮꩀ rawai rawek.
touch and grope.
II. quơ, làm lung lắc hoặc đung đưa cây gậy hay một thứ gì đó
| (đg.) ꨚꨣꨘꩍ paranah |
- quơ gậy ꨚꨣꨘꩍ ꨈꨰ paranah gai.
waving stick; swing stick.
