1. rậm dầy (nói về rừng cây)
| (t.) ꨣꩌ ram |
- rừng rậm ꨈꨵꨰ ꨣꩌ glai ram.
thick forest (in general). - rừng rậm ꨣꩌ ꨝꨗꩆ ram banân.
thick forest.
2. dầy rậm (nói về lông, lá…)
| (t.) ꨆꨚꩊ kapal |
- râu rậm ꨝꨤꨭꨥ ꨆꩃ ꨆꨚꩊ baluw kang kapal.
very thick beard.
1. rậm dầy (nói về rừng cây)
| (t.) ꨣꩌ ram |
2. dầy rậm (nói về lông, lá…)
| (t.) ꨆꨚꩊ kapal |