rằng | | that

(k.)   ꨀꨩ
 /

(be told) that.
  • tôi nói rằng ꨕꨨꨵꩀ ꨙꨯꩌ ꨤꩄ… dahlak ndom lac…
    I say that…
  • hắn đã nói rằng hắn sắp lấy vợ ꨐꨭꨩ ꨨꨭꨩ ꨙꨯꩌ ꨤꩄ ꨐꨭꨩ ꨧꨫ ꨇꨪꩂ ꨆꨟꨬ nyu hu ndom lac nyu si khing kamei.
    he has said that he is about to marry.

  

Wak Kommen