| 1. (đg.) ꨒꨯꩌ njom |
- rịn nước; thấm rịn nước ra ngoài ꨒꨯꩌ ꨀꨳꨩ njom aia.
absorbent.
| 2. (đg.) (nhớt) ꨐꩉ nyar |
- rịn nước (nhớt nhớt) ꨐꩉ nyar aia.
water leaking.
| 3. (đg.) ꨒꩉ njar |
- rịn nước nước mắt (bịn rịn) ꨒꩉ ꨀꨳꨩ ꨟꨓꨩ njar aia mata.
wanna cry.
| 1. (đg.) ꨒꨯꩌ njom |
| 2. (đg.) (nhớt) ꨐꩉ nyar |
| 3. (đg.) ꨒꩉ njar |