/rʊah/
| (đg.) | lựa chọn = choisir. |
- ruah ikan siam ꨣꨶꩍ ꨁꨆꩆ ꨧꨳꩌ lựa cá tốt = choisir un bon poisson.
- ruah palih ꨣꨶꩍ ꨚꨤꨪꩍ chọn lọc = trier.
- duah ruah ꨕꨶꩍ ꨣꨶꩍ chọn lựa = faire le tri, le choix.
- ruah pok ꨣꨶꩍ ꨛꨯꨩꩀ tuyền cử = élire.
/rʊah/
| (đg.) | lựa chọn = choisir. |