| 1. (đg.) ꨞꨶꨮꩄ bhuec |
- rục muỗng ꨞꨶꨮꩄ ꨣꨯꨱꩃ bhuec raong.
broken and rotten. - sợi chỉ bị mục (bị rục ꨟꨴꨰ ꨞꨶꨮꩄ mrai bhuec.
the thread is rotted. - củi rục; củi mục ꨆꨢꨮꨭ ꨞꨶꨮꩄ kayau bhuec.
rotten firewood.
| 2. (đg.) ꨣꨯꨱꩃ raong |
- rục muỗng ꨞꨶꨮꩄ ꨣꨯꨱꩃ bhuec raong.
broken and rotten. - xương rục ꨓꨤꩃ ꨣꨯꨱꩃ talang raong.
broken bones. - gà rục xương (ꨣꨤꨯꨱꨥ) ꨟꨗꨭꩀ ꨣꨯꨱꩃ ꨓꨤꩃ (ralaow) manuk raong talang.
chicken meat with broken bones.
