rục | | rot

1. (đg.)   ꨞꨶꨮꩄ bhuec 
 /bʊəɪ˨˩ʔ/

rotten.
  • rục muỗng ꨞꨶꨮꩄ ꨣꨯꨱꩃ bhuec raong.
    broken and rotten.
  • sợi chỉ bị mục (bị rục ꨟꨴꨰ ꨞꨶꨮꩄ mrai bhuec.
    the thread is rotted.
  • củi rục; củi mục ꨆꨢꨮꨭ ꨞꨶꨮꩄ kayau bhuec.
    rotten firewood.

 

2. (đg.)   ꨣꨯꨱꩃ raong 
 /r-ɔ:ŋ/

rot in jail.
  • rục muỗng ꨞꨶꨮꩄ ꨣꨯꨱꩃ bhuec raong.
    broken and rotten.
  • xương rục ꨓꨤꩃ ꨣꨯꨱꩃ talang raong.
    broken bones.
  • gà rục xương (ꨣꨤꨯꨱꨥ) ꨟꨗꨭꩀ ꨣꨯꨱꩃ ꨓꨤꩃ (ralaow) manuk raong talang.
    chicken meat with broken bones.

  

Wak Kommen