rung | | shake, vibrate

1. rung lắc (thường là chủ động)

(đg.)   ꨢꨭꩍ yuh 
 /juh/

shake. 
  • rung cây ꨢꨭꩍ ꨜꨭꩆ yuh phun.
    shake the tree.
  • rung lắc; lắc cho lung lắc ꨢꨭꩍ ꨟꨈꨬ yuh magei.
    waggle.
  • rung cây cho nó bị lắc ꨢꨭꩍ ꨜꨭꩆ ꨆꨩ ꨐꨭꨩ ꨟꨈꨬ yuh phun ka nyu magei.
    shake the tree to let it be shaken.

 

2. rung chuyển, rung động, động đậy

(đg.)   ꨟꨈꨬ magei 
 /mə-ɡ͡ɣeɪ˨˩/

to vibrate. 
  • rung lắc ꨢꨭꩍ ꨟꨈꨬ yuh magei.
    waggle.
  • rung chuyển ꨓꨯꨎꨯꩅ ꨟꨈꨬ tojot magei.
    quake, concussion.
  • rung động ꨓꨢꨭꩆ ꨟꨈꨬ tayun magei.
    vibrate.
  • rung cây cho nó bị lắc ꨢꨭꩍ ꨜꨭꩆ ꨆꨩ ꨐꨭꨩ ꨟꨈꨬ yuh phun ka nyu magei.
    shake the tree to let it be shaken.

  

Wak Kommen