
| (d.) ꨀꨤꩀ alak |
- các loại rượu ꨕꨯꩌ ꨟꨓꨩ ꨀꨤꩀ dom mata alak.
types of alcohol. - rượu chè ꨀꨤꩀ ꨓꨚꨰ alak tapai.
wine or alcohol in general. - rượu độc ꨀꨤꩀ ꨟꩀ alak mâk.
poisonous alcohol. - rượu gạo ꨀꨤꩀ ꨝꨴꩍ alak brah.
wine; rice wine. - rượu nấu ꨀꨤꩀ ꨣꨳꩀ alak riak.

cooked wine. - rượu nhất ꨀꨤꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ alak akaok.
the first alcohol is poured out. - rượu thuốc ꨀꨤꩀ ꨎꨴꨭꨩ alak jru.
medicinal alcohol. - rượu thảo dược ꨀꨤꩀ ꨀꨉꨩ ꨨꨣꨮꩀ alak agha harek.
herbal alcohol. - rượu trắng ꨀꨤꩀ ꨡꨯꩂ alak mbong.
white alcohol; gin. - rượu vang ꨀꨤꩀ ꨞꨯꩂ alak bhong.
wine.
- uống rượu bàn chuyện thế sự ꨟꨐꨭꩌ ꨀꨤꩀ ꨝꨳꨰ ꨈꨴꨭꩀ ꨕꨭꩆꨢꨩ manyum alak biai gruk dunya.
drinking alcohol to discuss the story of the world.
