1. (t.) ꨨꨌꨪꩍ hacih cleanly. |
- sạch bóng ꨨꨌꨪꩍ ꨝꨊꨭꩀ hacih banguk.
- sạch bóng ꨨꨌꨪꩍ ꨆꨯꨱꩀ hacih kaok.
- sạch trơn ꨨꨌꨪꩍꨝꨣꨪꩍ hacih-barih.
- sạch sẽ ꨨꨌꨪꨨꨌꨪꩍ haci-hacih.
2. (t.) ꨧꨭꨌꨴꨪꩍ sucrih [A,486] (Skt.) purely. |
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

