sakrân ꨧꨆꨴꨲꩆ [Bkt.]

/sa-krɯ:n/

(đg.) nhận thức, phân biệt.
  • thei sakrân ka tanah saong basei (AGA)  ꨔꨬ ꨧꨆꨴꨲꩆ ꨆꨩ ꨓꨘꩍ ꨧꨯꨱꩃ ꨝꨧꨬ ai phân biệt (nhận thức) được ra đất với sắt.

  

Wak Kommen