sanâng ꨦꨗꩃ [Cam M]

/sa-nɯŋ/

1. (đg.) nghĩ, suy nghĩ = réfléchir, penser à.
  • sanâng grep galaong ꨦꨗꩃ ꨈꨴꨮꩇ ꨈꨤꨯꨱꩃ suy nghĩ đủ bề.
  • ngap oh sanâng ꨋꩇ ꨅꩍ ꨦꨗꩃ làm mà ko nghĩ.
2. (d.) Palei Sanâng   ꨚꨤꨬ ꨦꨗꩃ  làng Từ Tâm = village de Tù-tâm.

 

  

Wak Kommen