/sa-zɔ:ʔ/
(cv.) yaok ꨢꨯꨱꩀ
| 1. (đg.) | trách = gourmander. |
- mbeng blaoh sayaok ꨡꨮꩃ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨧꨢꨯꨱꩀ ăn rồi trách.
- ndom sayaok gep ꨙꨯꩌ ꨧꨢꨯꨱꩀ ꨈꨮꩇ nói trách nhau.
| 2. (đg.) | sayaok-yer ꨧꨢꨯꨱꩀꨢꨮꩉ trách móc, bới móc = réprimander. |
- sayaok-yer yut cuai ꨧꨢꨯꨱꩀꨢꨮꩉ ꨢꨭꩅ ꨌꨶꨰ trách móc bạn bè.
