sống | | uncooked; alive

I. sống, còn tươi, chưa nấu, chưa chín

(t.)   ꨟꨓꩍ matah 
 /mə-tah/

uncooked.
  • thịt sống ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨟꨓꩍ ralaow matah.
    raw meat.
  • ăn sống ꨡꨮꩃ ꨟꨓꩍ mbeng matah.
    devour.

 

II. sống, tồn tại

(đg. t.)   ꨨꨕꨳꨪꩇ hadiip 
 /ha-d̪iʊʔ/

live, alive. 
  • sống chết ꨟꨓꨰ ꨨꨕꨳꨯꨮꩇ matai hadiép.
    live and die.
  • sống lại ꨨꨕꨳꨯꨮꩇ ꨥꨮꩀ hadiép wek.
    revive.
        

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
2. cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] )  /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé.   2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »

Wak Kommen