I. sườn, xương sườn
(d.) ꨣꨔꨭꩀ rathuk ribs. |
- xương sườn ꨓꨤꩃ ꨣꨔꨭꩀ talang rathuk.
ribs.
II. sườn, triền dốc
1. (d.) ꨓꨝꨕꨪꩂ tabading [A,179] side, chops.(cv.) ꨓꨝꨕꨮꩃ tabadeng /ta-ba˨˩-d̪ʌŋ/ |
- sườn núi ꨓꨝꨕꨪꩂ ꨌꨮꩀ tabading cek.
mountain side.
2. (d.) ꨓꨕꨩ tada side, chops. |
- sườn núi ꨓꨕꨩ ꨌꨮꩀ tada cek.
mountain side.

