/ta-biʔ/
(cv.) cabik ꨌꨝꨪꩀ

| 1. (d.) | bị, túi = sac. |
- tabik jih dalah ꨓꨝꨪꩀ ꨎꨪꩍ ꨕꨤꩍ túi thổ cẩm.
- buh dalam tabik ꨝꨭꩍ ꨕꨤꩌ ꨓꨝꨪꩀ bỏ trong bị.

| 2. (đg.) | lia, quăng = jeter. |
- tabik kanduh kruec ꨓꨝꨪꩀ ꨆꨙꨭꩍ ꨆꨴꨶꨮꩄ quăng vỏ cam = jeter l’écorce d’orange.
Terms definitions
1. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
