1. (đg.) ꨚꨯꨱꩍ paoh carve, sculpt statue. |
- tạc tượng ꨚꨯꨱꩍ paoh hayap.
sculpt statue.
2. (đg.) ꨚꨝꨶꩀ pabuak [A,305] carve, sculpt statue. |
- tạc tượng ꨚꨝꨶꩀ pabuak hayap.
sculpt statue. - nhà điêu khắc tạc tượng thần ꨣꨚꨝꨶꩀ ꨚꨝꨶꩀ rapabuak pabuak paoh yangrup.
carver sculpts the idol statue.

