tajraow ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ [Cam M]

/ta-ʥrɔ:/

(đg.) trụt, tụt = glisser.
  • tajraow trun ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ ꨓꨴꨭꩆ tụt xuống.
  • tajraow mâng ngaok phun trun ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ ꨟꩃ ꨊꨯꨱꩀ ꨜꨭꩆ ꨓꨴꨭꩆ tụt từ trên cây xuống.

  

Wak Kommen