1. (đg.) ꨕꨯꨱꩀ ꨢꨶꨩ daok yua to reside provisionally. |
- anh ấy tới ở tạm trú một thời gian rồi đi thôi ꨦꨄꨰ ꨗꩆ ꨟꨰ ꨕꨯꨱꩀ ꨢꨶꨩ ꨕꨶꨩ ꨆꨵꨮꨭ ꨨꨣꨬ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨗꨯꨱ ꨥꨮꩀ ꨟꨫ saai nan mai daok yua dua klau harei blaoh nao wek mi.
2. (đg.) ꨆꨙꩇ kandap to reside provisionally. |
- vô tạm trú đợi hết mưa rồi đi tiếp ꨟꨰ ꨆꨙꩇ ꨌꩃ ꨀꨝꨪꩍ ꨨꨎꩆ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨗꨯꨱ ꨥꨮꩀ mai kandap cang abih hajan blaoh nao wek.
