/ta-ɓo:ʔ/
| 1. (d.) | gò = monticule, butte de terre. |
- deng di tambok glaong ꨕꨮꩃ ꨕꨫ ꨓꨡꨯꩀ ꨈꨵꨯꨱꩃ đứng trên gò cao.
| 2. (d.) | Tambok Randaih ꨓꨡꨯꩀ ꨣꨙꨰꩍ làng Gò Sạn = village de Gò-san. |
| 3. (d.) | Tambok Ralang ꨓꨡꨯꩀ ꨣꨤꩃ làng Gò Đền = village de Gò-den. |
/ta-ɓo:ʔ/
| 1. (d.) | gò = monticule, butte de terre. |
| 2. (d.) | Tambok Randaih ꨓꨡꨯꩀ ꨣꨙꨰꩍ làng Gò Sạn = village de Gò-san. |
| 3. (d.) | Tambok Ralang ꨓꨡꨯꩀ ꨣꨤꩃ làng Gò Đền = village de Gò-den. |