I. tan, tan biến, tan hòa, hòa tan
(đg.) ꨝꨴꨰ brai to melt. |
- đường tan trong nước ꨦꨣꨕꩃ ꨝꨴꨰ ꨕꨤꩌ ꨀꨳꨩ saradang brai dalam aia.
sugar soluble in water.
II. tan, bãi, đã xong
(t.) ꨝꨵꨯꨱꩍ blaoh finish, finished. |
- tan họp ꨐꨯꨱꩌ ꨝꨵꨯꨱꩍ nyaom blaoh.
meeting finishes. - tan học ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨥꩉ ꨝꩄ blaoh war bac.
school finishes; after school.
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

