tắp | | pull over

(đg.)   ꨎꨰ jai 
 /ʤaɪ˨˩/

to pull over, to reject; to be drifted.
  • nước tắp nhánh cây vào bờ ꨀꨳꨩ ꨎꨰ ꨖꩆ ꨆꨢꨮꨭ ꨕꨫ ꨨꩃ aia jai dhan kayau di hang.
  • quét tắp lá cây ꨝꩍ ꨎꨰ ꨨꨤꨩ ꨆꨢꨮꨭ bah jai hala kayau.

  

Wak Kommen