/ta-tɛh/
tataih ꨓꨓꨰꩍ [Cam M]
| 1. (đg.) | sảy nhẹ = secouer légèrement. |
- tataih tapung ꨓꨓꨰꩍ ꨓꨚꨭꩃ sảy bột = secouer légèrement la farine pour en séparer les impuretés.
- (idiotisme) nao tataih tangin ꨗꨯꨱ ꨓꨓꨰꩍ ꨓꨊꨪꩆ đi có điệu đánh hai bàn tay = marcher en remuant les mains.
| 2. (đg.) | [Bkt.] vỗ bờ. |
- rayak coh tataih ꨣꨢꩀ ꨌꨯꩍ ꨓꨓꨰꩍ sóng vỗ bờ.
