tế nhị | | delicate

(t.)   ꨉꨮꩍꨉꩃ gheh-ghang 
 /ɡʱəh˨˩-ɡʱa:ŋ˨˩/

delicate.
  • ăn nói tế nhị với người ta ꨙꨯꩌ ꨚꨶꨮꩄ ꨉꨮꩍꨉꩃ ꨧꨯꨱꩃ ꨂꨣꩃ ndom puec ghehghang saong urang.

  

Wak Kommen