1. (đg.) ꨚꨤꨳꨯꨮꩃ paliéng to offer (to Lord). |
- tế thần ꨚꨤꨳꨯꨮꩃ ꨢꩃ paliéng yang.
2. (đg.) ꨡꨰ mbai to offer (to Lord). |
- tế trâu cho thần ꨡꨰ ꨆꨝꨥ ꨆꨩ ꨛꨯꨮ mbai kabaw ka po.
1. (đg.) ꨚꨤꨳꨯꨮꩃ paliéng to offer (to Lord). |
2. (đg.) ꨡꨰ mbai to offer (to Lord). |