I. thanh, thanh âm, âm thanh
(d.) ꨦꩇ sap tone; sound. |
- phát thanh ꨚꨚꨮꩉ ꨦꩇ paper sap.
sound broadcast.
II. thanh, thanh to và rõ
(t.) ꨎꨤꩃ jalang (sound) loud and clear. |
- tiếng nói to và thanh (rõ ràng) ꨦꩇ ꨙꨯꩌ ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨧꨯꨱꩃ ꨎꨤꩃꨎꨤꨶꨰ sap ndom praong saong jalang-jaluai.
the voice is loud and clear.
III. thanh, thanh gậy, cây gậy
(d.) ꨡꨰꩀ mbaik stick. |
- một thanh gỗ ꨧꨩ ꨡꨰꩀ ꨈꨰ sa mbaik gai.
a wooden stick.

