thầy | | teacher

(d.)   ꨈꨴꨭꨩ gru 
 /ɡ͡ɣru:˨˩/

teacher, priest.
  • thầy bói ꨈꨴꨭꨩ ꨀꨟꨳꨯꨮꩃ gru amiéng.
  • thầy pháp ꨈꨴꨭꨩ ꨂꨣꩃ (ꨈꨴꨭꨩ ꨓꨳꩇ ꨞꨭꩅ) gru urang (gru tiap bhut).
  • thầy trò ꨈꨴꨭꨩ ꨦꨰꩍ gru saih.
  • thầy thuốc ꨈꨴꨭꨩ ꨎꨴꨭꨩ gru jru.

 

  

Wak Kommen