I. thế, thay thế, đổi
(đg.) ꨦꨤꨪꩍ salih to change (something), to replace. |
- thế đồ ꨦꨤꨪꩍ ꨆꨢꨩ salih kaya.
II. thế, thế đồ, cầm thế chấp
(đg.) ꨌꨰꩀ caik to put money in pledge. |
- tiền thế chân ꨌꨰꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ caik jién takai.
I. thế, thay thế, đổi
(đg.) ꨦꨤꨪꩍ salih to change (something), to replace. |
II. thế, thế đồ, cầm thế chấp
(đg.) ꨌꨰꩀ caik to put money in pledge. |