thiếu | | lack

1. (t. đg.)   ꨆꨣꩃ karang 
 /ka-ra:ŋ/

to lack, to be short of.
  • thiếu người ꨆꨣꩃ ꨟꨗꨶꨪꩋ karang manuis.

 

2. (t. đg.)   ꨧꨭꨜꨳꨯꨮꩇ suphiép 
 /su-fie̞ʊʔ

to lack, to be short of.
  • thiếu ăn ꨧꨭꨜꨳꨯꨮꩇ ꨡꨮꩃ suphiép mbeng.
  • thiếu tiền ꨧꨭꨜꨳꨯꨮꩇ ꨎꨳꨯꨮꩆ suphiép jién.

 

3. (t.)   ꨂꨩ
 /u:/

to lack, to be short of.
  • tháng thiếu ꨝꨤꩆ ꨂꨩ balan u.

  

Wak Kommen