1. (t. đg.) ꨆꨣꩃ karang to lack, to be short of. |
- thiếu người ꨆꨣꩃ ꨟꨗꨶꨪꩋ karang manuis.
2. (t. đg.) ꨧꨭꨜꨳꨯꨮꩇ suphiép to lack, to be short of. |
- thiếu ăn ꨧꨭꨜꨳꨯꨮꩇ ꨡꨮꩃ suphiép mbeng.
- thiếu tiền ꨧꨭꨜꨳꨯꨮꩇ ꨎꨳꨯꨮꩆ suphiép jién.
3. (t.) ꨂꨩ u to lack, to be short of. |
- tháng thiếu ꨝꨤꩆ ꨂꨩ balan u.

