1. (đg.) ꨚꨝꨴꨭꩍ pabruh to urge, to hurry, to hasten. to expedite. |
- thúc giục ngựa ꨚꨝꨴꨭꩍ ꨀꨧꨰꩍ pabruh asaih.
whip up.
2. (đg.) ꨚꨎꨳꩀ pajiak [A,300] to urge, to hurry, to hasten. to expedite. |
- thúc giục nhau làm ꨚꨎꨳꩀ ꨈꨮꩇ ꨋꩇ pajiak gep ngap.
urged each other to do. - thúc giục nó làm nhanh ꨚꨎꨳꩀ ꨐꨭꨩ ꨋꩇ ꨦꨠꩉ pajiak nyu ngap samar.
urge him to do quickly. - thúc giục nó làm thật nhanh ꨚꨎꨳꩀ ꨐꨭꨩ ꨋꩇ ꨝꨪꨧꨠꩉ pajiak nyu ngap bisamar.
urge him to do more quickly.

