/tʱʊəl-mʊəl/
thuelmuel ꨔꨶꨮꩊꨟꨶꨮꩊ [Cam M]
| (đg.) | lục lạo, sục sạo = fouiller. |
- thuelmuel grep labik lajang oh mboh ꨔꨶꨮꩊꨟꨶꨮꩊ ꨈꨴꨮꩇ ꨤꨝꨪꩀ ꨤꨎꩃ ꨅꩍ ꨡꨯꩍ lục lọi khắp mọi nơi cũng tìm không thấy.
/tʱʊəl-mʊəl/
thuelmuel ꨔꨶꨮꩊꨟꨶꨮꩊ [Cam M]
| (đg.) | lục lạo, sục sạo = fouiller. |