tí, tí xíu
(t.) ꨀꨦꨪꩅ asit a little bit.(cn.) ꨨꨧꨪꩅ hasit |
- cho chỉ có một tí ꨝꨴꨬ ꨓꨯꩀ ꨧꨩ ꨀꨦꨪꩅ brei tok sa asit.
give just a little bit. - thêm tí nữa ꨨꨧꨪꩅ ꨓꨴꨩ hasit tra.
a little bit more. - cho một tí thôi ꨝꨴꨬ ꨨꨧꨪꩅ ꨟꨫ brei hasit mi.
gave just a little bit.

