(t.) ꨎꨊꨰꩍ jangaih awake, conscious. |
- người tỉnh táo ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨎꨊꨰꩍ manuis jangaih.
sober people; conscious people. - uống hai lít rượu mà vẫn còn tỉnh bơ ꨟꨐꨭꩌ ꨕꨶꨩ ꨤꨪꩅ ꨀꨤꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨊꨰꩍ manyum dua lit alak blaoh daok jangaih.
drink two liters of alcohol and remain sober (not drunk).
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

