tỏ | | clearly; express

1. tỏ, tỏ tường, rõ

(t.)   ꨨꨕꩍ hadah 
 /ha-d̪ah/

clearly.
  • sáng tỏ ꨨꨕꩍ ꨡꨴꩃ hadah mbrang.
    bright lights; show clear.
  • đã tỏ tường tận ꨨꨭꨩ ꨨꨤꨭꩍ ꨨꨕꩍ hu haluh hadah.
    known thoroughly and clearly.

 

2. tỏ, bày tỏ, tỏ bày

(đg.)   ꨕꩍꨚꨢꩍ dahpayah 
 /d̪ah-pa-jah/

to show, express.
  • biết tỏ cùng ai ꨔꨮꨭ ꨕꩍꨚꨢꩍ ꨧꨯꨱꩃ ꨔꨬ thau dahpayah saong thei.
    know nobody to express.

  

Wak Kommen