1. tỏ, tỏ tường, rõ
(t.) ꨨꨕꩍ hadah clearly. |
- sáng tỏ ꨨꨕꩍ ꨡꨴꩃ hadah mbrang.
bright lights; show clear. - đã tỏ tường tận ꨨꨭꨩ ꨨꨤꨭꩍ ꨨꨕꩍ hu haluh hadah.
known thoroughly and clearly.
2. tỏ, bày tỏ, tỏ bày
(đg.) ꨕꩍꨚꨢꩍ dahpayah to show, express. |
- biết tỏ cùng ai ꨔꨮꨭ ꨕꩍꨚꨢꩍ ꨧꨯꨱꩃ ꨔꨬ thau dahpayah saong thei.
know nobody to express.

