/to:ŋ/
tong ꨓꨯꩂ [Cam M]
| 1. (d.) | chòi để giữ ruộng, chòi cao = mirador pour la garde des champs cultivés. |
- ndik tagok tong ꨙꨪꩀ ꨓꨈꨯꩀ ꨓꨯꩂ leo lên chòi.
| 2. (d.) | lẫm = grenier. |
- tong padai ꨓꨯꩂ ꨚꨕꨰ lẫm lúa = grenier à riz
/to:ŋ/
tong ꨓꨯꩂ [Cam M]
| 1. (d.) | chòi để giữ ruộng, chòi cao = mirador pour la garde des champs cultivés. |
| 2. (d.) | lẫm = grenier. |