trách | | saucepan; reproach

I. trách, cái trách, cái trả (dụng cụ bếp núc)

(đg.)   ꨆꨵꨰꩅ klait 
 /klɛt/

small saucepan or saucepan.
  • cái trách kho cá ꨆꨵꨰꩅ ꨇꨯꨱꨥ ꨁꨆꩆ klait khaow ikan.

 

II. trách, trách móc, oán trách

1. (đg.)   ꨢꨯꨱꩀ yaok 
 /jɔ:ʔ/

to reproach, to blame.
  • trách móc ꨢꨯꨱꩀ ꨢꨯꨮꩉ yaok yér.

 

(đg.)   ꨡꨶꩍ mbuah 
 /ɓʊah/

to reproach, to blame.
  • trách cứ, oán trách ꨡꨶꩍ ꨆꩊ mbuah kal.
  • trách nhau ꨡꨶꩍ ꨈꨮꩇ mbuah gep.

  

Wak Kommen