tráng | | coat

(đg.)   ꨓꨭꩍ tuh 
 /

to coat.
  • tráng dầu lên cho đều ꨓꨭꩍ ꨟꨐꩀ ꨚꨙꩇ tuh manyâk pandap.
    coat the oil evenly.
  • tráng bánh tráng ꨓꨭꩍ ꨓꨚꨬ ꨣꨌꩌ tuh tapei racam.
    coat the rice flour evenly to cook ricepaper.
  • tráng bột gạo đè lên phía trên ꨓꨭꩍ ꨓꨚꨭꩃ ꨆꨓꨮꩀ ꨓꨊꨯꨱꩀ tuh tapung katek tangaok.
    coat the rice flour on top.

  

Wak Kommen