trang điểm | | make up

(đg.)   ꨀꨶꨮꩀ auek 
 /ʊəʔ/

to make up. 
  • bàn trang điểm ꨚꨝꩆ ꨀꨶꨮꩀ paban auek.
  • tô phấn trang điểm ꨀꨶꨮꩀ ꨤꨶꨮꩀ auek luek.
  • gái đẹp nhờ biết trang điểm ꨆꨟꨬ ꨉꨮꩍ ꨆꨢꨶꨩ ꨔꨮꨭ ꨀꨶꨮꩀ ꨣꨭꩇ kamei gheh kayua thau auek rup.

  

Wak Kommen