1. (đg.) ꨧꨥꨩ sawa [A,482] to exchange. |
- trao đổi ngôn ngữ (giao lưu) ꨧꨥꨩ ꨚꨗꨶꨮꩄ sawa panuec.
languages exchange.
2. (đg.) ꨦꨤꨪꩍ salih to exchange. |
- trao đổi hàng (hoặc thay đổi) ꨦꨤꨪꩍ ꨆꨢꨩ salih kaya.
goods exchange (mutable).
1. (đg.) ꨧꨥꨩ sawa [A,482] to exchange. |
2. (đg.) ꨦꨤꨪꩍ salih to exchange. |