trao đổi | | exchange

1. (đg.)   ꨧꨥꨩ sawa [A,482] 
 /sa-wa:/

to exchange.
  • trao đổi ngôn ngữ (giao lưu) ꨧꨥꨩ ꨚꨗꨶꨮꩄ sawa panuec.
    languages exchange.

 

2. (đg.)   ꨦꨤꨪꩍ salih 
 /sa-lɪh/

to exchange.
  • trao đổi hàng (hoặc thay đổi) ꨦꨤꨪꩍ ꨆꨢꨩ salih kaya.
    goods exchange (mutable).

  

Wak Kommen