I. bên trong
| (p.) ꨕꨤꩌ dalam |
- để trong lòng ꨌꨰꩀ ꨕꨤꩌ ꨓꨳꩆ caik dalam tian.
stored in the heart. - trong trường ꨕꨤꩌ ꨧꩃ dalam sang bac.
in the school.
II. sạch trong, trong trẻo
| (t.) ꨎꨊꨰꩍ jangaih |
- nước trong ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ aia jangaih.
clear water. - trong vắt, trong trẻo ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ jangaih mblan.
clear and glittering; clarity. - trong sạch ꨨꨌꨪꩍ ꨎꨊꨰꩍ hacih jangaih.
clean; clean and pure.
