trung | | middle

1. (t.)   ꨓꨲꩍ tâh 
 /tøh/

middle.
  • trung niên ꨓꨲꩍ ꨂꨣꩃ tâh urang.
    middle-age.

 

2. (t.)   ꨟꨓꨲꩍ matâh 
 /mə-tøh/

in the middle.
  • trung cấp (thứ cấp) ꨟꨓꨲꩍ ꨧꨆꩅ matâh sakat.
    intermediate.
  • tầm trung ꨢꨯꨱꩌ ꨟꨓꨲꩍ yaom matâh.
    midrange.

  

Wak Kommen