1. (t.) ꨓꨲꩍ tâh middle. |
- trung niên ꨓꨲꩍ ꨂꨣꩃ tâh urang.
middle-age.
2. (t.) ꨟꨓꨲꩍ matâh in the middle. |
- trung cấp (thứ cấp) ꨟꨓꨲꩍ ꨧꨆꩅ matâh sakat.
intermediate. - tầm trung ꨢꨯꨱꩌ ꨟꨓꨲꩍ yaom matâh.
midrange.
1. (t.) ꨓꨲꩍ tâh middle. |
2. (t.) ꨟꨓꨲꩍ matâh in the middle. |