1.
(đg.) ꨎꨭꩌ jum to gather. |
- tụ họp ꨎꨭꩌ ꨚꨓꨯꨱꩌ jum pataom.
- tụ tập ꨎꨭꩌ ꨈꨮꩇ jum gep.
2.
(đg.) ꨎꨳꨯꩂ jiong convergence. |
- cá tụ ở hồ ꨁꨆꩆ ꨎꨳꨯꩂ ꨕꨫ ꨕꨘꨥ ikan jiong di danaw.
- cọp tụ ở rừng rậm ꨣꨟꨯꨱꩃ ꨎꨳꨯꩂ ꨕꨫ ꨣꩌ ramaong jiong di ram.
1.
(đg.) ꨎꨭꩌ jum to gather. |
2.
(đg.) ꨎꨳꨯꩂ jiong convergence. |