1. (t.) ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ truh haluh thorough. |
- học cho biết đến tường tận (học cho thông) ꨝꩄ ꨆꨩ ꨔꨮꨭ ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ bac ka thau truh haluh.
learn to know thoroughly.
2. (t.) ꨓꨴꨭꩍꨈꨭꩍ truh-guh thorough. |
- làm việc tường tận (để đạt sự mỹ mãn) ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨓꨴꨭꩍꨈꨭꩍ ngap gruk truh-guh.
work hard (to achieve perfection).

