tường tận | | thorough

1. (t.)   ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ truh haluh 
 /truh – ha-luh/

thorough. 
  • học cho biết đến tường tận (học cho thông) ꨝꩄ ꨆꨩ ꨔꨮꨭ ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ bac ka thau truh haluh.
    learn to know thoroughly.

 

2. (t.)   ꨓꨴꨭꩍꨈꨭꩍ truh-guh 
 /truh-ɡ͡ɣuh˨˩/

thorough. 
  • làm việc tường tận (để đạt sự mỹ mãn) ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨓꨴꨭꩍꨈꨭꩍ ngap gruk truh-guh.
    work hard (to achieve perfection).

  

Wak Kommen