/tup/
(cv.) tuk ꨓꨭꩀ
tup ꨓꨭꩇ [Cam M] 
| (t.) | gặp phải nhau, giáp mặt nhau = se heurter. |
- dahlak saong nyu nao tuk gep di labik nan ꨕꨨꨵꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨐꨭꨩ ꨗꨯꨱ ꨓꨭꩀ ꨈꨮꩇ ꨕꨫ ꨤꨝꨪꩀ ꨗꩆ tôi và hắn đi gặp phải nhau tại địa điểm đó.
/tup/
(cv.) tuk ꨓꨭꩀ
tup ꨓꨭꩇ [Cam M] 
| (t.) | gặp phải nhau, giáp mặt nhau = se heurter. |