ước lượng | | estimate

ước chừng, đoán chừng

1. (đg.)   ꨚꨈꩇ pagap 
 /pa-ɡ͡ɣap˨˩/

guess and estimate, conjecture, reckon.
  • nói ước lượng mà thôi ꨙꨯꩌ ꨚꨈꩇ ꨟꨪꩆ ndom pagap min.
    say estimates only.

 

2. (đg.)   ꨢꨯꨱꩌ ꨨꨭꨩ yaom hu 
 /jɔ:m – hu:/

guess and estimate, conjecture, reckon.
  • ước lượng chừng bấy nhiêu đó ꨢꨯꨱꩌ ꨨꨭꨩ ꨨꨕꨯꩌ ꨗꩆ yaom hu hadom nan.
    estimated only that much.

  

Wak Kommen