1. vận động, cử động
(đg.) ꨟꨈꨬ magei to exercise, to court. |
- vận động thân thể cho khoẻ mạnh ꨟꨈꨬ ꨣꨭꩇ ꨆꨩ ꨇꨮꩃꨆꨕꨮꩃ magei rup ka kheng-kadeng.
2. vận động, đi tác động hoặc vận động người khác thực hiện một sự việc nào đó
2. (đg.) ꨎꩀ jak to exercise, to court. |
- vận động nhau đi bầu cử ꨎꩀ ꨈꨮꩇ ꨗꨯꨱ ꨝꨭꩍ ꨚꨓꨪꩀ jak gep nao buh patik.

