vận động | | exercise

1. vận động, cử động

(đg.)   ꨟꨈꨬ magei 
 /mə-ɡ͡ɣeɪ˨˩/

to exercise, to court.
  • vận động thân thể cho khoẻ mạnh ꨟꨈꨬ ꨣꨭꩇ ꨆꨩ ꨇꨮꩃꨆꨕꨮꩃ magei rup ka kheng-kadeng.

 

2. vận động, đi tác động hoặc vận động người khác thực hiện một sự việc nào đó

2. (đg.)   ꨎꩀ jak 
 /ʤa:˨˩ʔ/

to exercise, to court.
  • vận động nhau đi bầu cử ꨎꩀ ꨈꨮꩇ ꨗꨯꨱ ꨝꨭꩍ ꨚꨓꨪꩀ jak gep nao buh patik.

  

Wak Kommen