1. (đg.) ꨓꨥꩀ tawak to trip and fall. |
- vấp ngã ꨓꨥꩀ ꨤꨝꨭꩍ tawak labuh.
2. (đg.) ꨨꨗꨰꩀ hanaik stub one’s foot. |
- vấp chân ꨨꨗꨰꩀ ꨓꨆꨰ hanaik takai.
3. (đg.) ꨈꨯꨱꩀ gaok to have problem. |
- vấp phải nhiều chuyện ꨈꨯꨱꩀ gaok panuec kadha.
4. (đg.) ꨈꩊ gal run into debt, be caught. |
- vấp phải nợ nần ꨈꩊ ꨕꨫ ꨧꨴꨰꩈ gal di sraiy.
- vấp váp ꨈꩀꨈꩊ gak-gal.

