1. vắt, nặn, bóp ra nước
(đg.) ꨓꨀꨳꩀ taaiak to squeeze (lemon juice). |
- vắt chanh ꨓꨀꨳꩀ ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨴꨶꨮꩄ ꨀꨰꩀ taaiak baoh kruec aik.
2. vắt, lấy hết hoặc một phần
(đg.) ꨆꨚꩊ kapal to pull up (rice food). |
- vắt cơm đi rừng ꨆꨚꩊ ꨤꨧꨬ ꨗꨯꨱ ꨈꨵꨰ kapal lasei nao glai.
3. vắt, vắt lên, treo lên
(đg.) ꨈꨡꩀ gambak to perch (shirt on shoulder). |
- vắt áo lên vai ꨈꨡꩀ ꨀꨥ ꨕꨫ ꨝꨣꨩ gambak aw di bara.

