vậy | | so

1. (tr.)   ꨝꨰꩀ baik 
 /bɛ˨˩ʔ/

that, thus, so.
  • cứ làm như vậy đi ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨝꨰꩀ ngap yau nan baik.

 

2. (tr.)   ꨟꨰꩀ maik 
 /mɛʔ/

that, thus, so.
  • cứ làm như vậy đi ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨟꨰꩀ ngap yau nan maik.

 

3. (tr.)   ꨣꨬ rei 
 /reɪ/

that, thus, so.
  • tôi cũng làm như vậy ꨆꨮꨭ ꨤꨎꩃ ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨣꨬ kau lajang ngap yau nan rei.

 

4. (tr.)   ꨤꨬ lei 
 /leɪ/

that, thus, so.
  • tôi cũng làm như vậy ꨆꨮꨭ ꨤꨎꩃ ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨤꨬ kau lajang ngap yau nan lei.

 

5. (tr.)   ꨐꨮꨩ nye 
 /ɲə:/

that, thus, so.
  • tôi cũng làm như vậy mà ꨆꨮꨭ ꨤꨎꩃ ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨐꨮꨩ kau lajang ngap yau nan nye.

  

Wak Kommen