1. (tr.) ꨝꨰꩀ baik that, thus, so. |
- cứ làm như vậy đi ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨝꨰꩀ ngap yau nan baik.
2. (tr.) ꨟꨰꩀ maik that, thus, so. |
- cứ làm như vậy đi ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨟꨰꩀ ngap yau nan maik.
3. (tr.) ꨣꨬ rei that, thus, so. |
- tôi cũng làm như vậy ꨆꨮꨭ ꨤꨎꩃ ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨣꨬ kau lajang ngap yau nan rei.
4. (tr.) ꨤꨬ lei that, thus, so. |
- tôi cũng làm như vậy ꨆꨮꨭ ꨤꨎꩃ ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨤꨬ kau lajang ngap yau nan lei.
5. (tr.) ꨐꨮꨩ nye that, thus, so. |
- tôi cũng làm như vậy mà ꨆꨮꨭ ꨤꨎꩃ ꨋꩇ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꨐꨮꨩ kau lajang ngap yau nan nye.

