1. (t.) ꨡꨳꩍ mbiah just sufficient, bare. |
- vừa đủ rồi ꨈꩇ ꨡꨳꩍ ꨚꨎꨮꨩ gap mbiah paje.
2. (t.) ꨈꩇ gap just sufficient, bare. |
- vừa đủ rồi ꨈꩇ ꨡꨳꩍ ꨚꨎꨮꨩ gap mbiah paje.
- vừa đủ rồi ꨈꩇ ꨓꨮꩊ ꨚꨎꨮꨩ gap tel paje.
3. (t.) ꨉꨮꩍ gheh just sufficient, bare. |
- vừa rồi, đủ đẹp rồi ꨉꨮꩍ ꨚꨎꨮꨩ gheh paje.

