xấu, xấu xa
1. (t.) ꨏꩀ jhak bad, ugly. |
- người xấu ꨂꨣꩃ ꨏꩀ urang jhak.
ugly person; bad person. - nhà xấu ꨧꩃ ꨒꩀ sang njak.
ugly house.
2. (t.) ꨎꨗꩀ janâk bad, flagitious. |
- kẻ xấu xa ꨂꨣꩃ ꨎꨗꩀ urang janâk.
bad person.
3. (t.) ꨝꨆꩊ bakal bad (taboo). |
- việc xấu (kiêng kỵ) ꨈꨴꨭꩀ ꨝꨆꩊ gruk bakal.
bad things (taboo).

